규제 정보
제조업체의 선언, 환경 및 폐기 지침, 사용 조건에 대한 정보.
모델: Profile Wireless
주파수 사용을 위한 필수 조건과 제한
국가마다 주파수 사용에 대한 별도 조건 및 제한이 있을 수 있습니다.
제품을 처음 사용하기 전에 다음 주소에서 정보를 확인하십시오. sennheiser.com/sifa.
보증
Sennheiser electronic SE & Co. KG는 이 제품에 대해 24개월 보증을 제공합니다.
최신 보증 조건에 대해서는 당사의 웹사이트 sennheiser.com을 방문하거나 Sennheiser 파트너에게 문의하십시오.
유럽

영국

호주 / 뉴질랜드

미국

| PWCB | 47 CFR 15 subpart B |
| PWTX | FCC ID: DMOPWTX |
| PWRX | FCC ID: DMOPWRX |
캐나다
| PWCB | CAN ICES-3(B)/NMB-3(B) |
| PWTX | IC: 2099A-PWTX |
| PWRX | IC: 2099A-PWRX |
멕시코


IFT: SESEPR25-01037
Ifetel notice:
La operación de este equipo está sujeta a las siguientes dos condiciones:
(1) es posible que este equipo o dispositivo no cause interferencia perjudicial y
(2) este equipo o dispositivo debe aceptar cualquier interferencia, incluyendo la que pueda causar su operación no deseada
대한민국
| PWCB | R-R-SE9-PWCB |
| PWTX | R-R-SE9-PWTX |
중국
PWCB:
China RoHS 
R3A351


PWTX:
China RoHS 
CMITT ID: 24J9902UE226
브라질
PWTX:
11100-24-07356
Resolução 680 ‒ ATO 14448
베트남
PWCB, PWTX:
Kể từ ngày 1 tháng 12 năm 2012, các sản phẩm được sản xuất bởi Sennheiser tuân thủ Thông tư 30/2011/TT-BCT quy định về giới hạn cho phép đối với một số chất độc hại trong các sản phẩm điện và điện tử.
일본
PWTX:

인도

WPC ID: ETA-SD-20241110801
싱가포르
PWTX:
인도네시아
PWTX: Certification number: 105391/SDPPI/2024
태국
PWTX: NBTC registration number C12014-24
เครื่ องโทรคมนาคมและอุปกรณ์นี้มีความสอดคล้อง ตามมาตรฐานหรือข้อกำหนดทางเทคนิคของ กสทช
